Nội soi phế quản can thiệp là gì? Các nghiên cứu khoa học
Nội soi phế quản can thiệp là kỹ thuật dùng ống soi và dụng cụ chuyên sâu để xử trí tắc nghẽn, tổn thương và bất thường đường thở phức tạp nguy hiểm. Kỹ thuật này mở rộng khả năng điều trị trong chuyên ngành hô hấp bằng cách khôi phục lòng khí quản, cải thiện thông khí và hỗ trợ xử lý nhiều bệnh lý phức tạp.
Nội soi phế quản can thiệp là gì
Nội soi phế quản can thiệp là nhóm kỹ thuật sử dụng ống soi phế quản kết hợp các dụng cụ chuyên biệt nhằm tiếp cận trực tiếp đường thở để chẩn đoán và xử trí các tổn thương phức tạp. Khác với nội soi phế quản chẩn đoán thông thường chỉ quan sát và lấy mẫu mô, nội soi phế quản can thiệp cho phép thực hiện các thao tác điều trị như mở rộng lòng khí quản, kiểm soát chảy máu, phá hủy mô u hoặc đặt dụng cụ duy trì đường thở.
Kỹ thuật này được xem là một trong những bước tiến quan trọng trong chuyên ngành hô hấp hiện đại vì giúp xử lý tắc nghẽn đường thở cấp hoặc mạn tính mà không cần can thiệp phẫu thuật mở. Những trường hợp trước đây phải phẫu thuật lồng ngực nay có thể được điều trị bằng phương pháp nội soi ít xâm lấn, giảm nguy cơ và rút ngắn thời gian hồi phục.
Các trung tâm chuyên về hô hấp trên thế giới coi nội soi phế quản can thiệp là tiêu chuẩn trong điều trị u nội khí quản, hẹp đường thở, rò khí và một số bệnh lý phổi tiến triển. Nhiều kỹ thuật tiên tiến đã được chuẩn hóa, trong đó các hướng dẫn lâm sàng của American Thoracic Society được xem là bộ tiêu chuẩn tham khảo quan trọng.
- Can thiệp ít xâm lấn
- Giải quyết tắc nghẽn đường thở nhanh
- Áp dụng trong nhiều bệnh lý ác tính và lành tính
Cơ sở khoa học và cơ chế hoạt động
Cơ sở của nội soi phế quản can thiệp dựa trên khả năng đưa ống soi mềm hoặc cứng vào khí quản và hệ thống phế quản qua đường miệng hoặc đường mũi. Bên trong ống soi có hệ thống camera độ phân giải cao, nguồn sáng mạnh và các kênh thao tác cho phép đưa dụng cụ như kẹp sinh thiết, bóng nong, dao điện, laser hoặc catheter nhiệt lạnh. Các thiết bị này giúp bác sĩ có thể tác động trực tiếp lên mô tổn thương mà không cần mở lồng ngực.
Ống soi mềm phù hợp cho nhiệm vụ chẩn đoán và các thủ thuật ít xâm lấn, nhờ khả năng uốn góc tốt và đi sâu vào các phế quản phân thùy. Ngược lại, ống soi cứng tạo ra đường tiếp cận rộng hơn, ổn định hơn và hỗ trợ thông khí hiệu quả, phù hợp cho các can thiệp lớn như gỡ u gây tắc nghẽn, kiểm soát chảy máu mức độ cao hoặc đặt stent kim loại.
Nhiều nguồn năng lượng được ứng dụng trong can thiệp đường thở như laser Nd:YAG, plasma argon (APC), dao điện cao tần hoặc đông lạnh. Những kỹ thuật này giúp phá hủy mô tăng sinh, khối u hoặc tổn thương gây hẹp để tái lập lại đường thở. Các quy trình kỹ thuật này đã được cập nhật thường xuyên trong các tài liệu chuyên môn của ACCP nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả.
| Loại năng lượng | Ưu điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Laser | Chính xác, tác động sâu | Phá khối u, mở rộng lòng khí quản |
| Plasma argon | Kiểm soát chảy máu tốt | Cầm máu và xử lý u bề mặt |
| Đông lạnh | Không gây bỏng mô sâu | Lấy dị vật, sinh thiết lạnh |
Các loại nội soi phế quản can thiệp
Nội soi phế quản can thiệp bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau tùy vào mục đích. Ống soi mềm được sử dụng phổ biến nhất và phù hợp cho đa số thủ thuật chẩn đoán và điều trị trung bình. Nhờ độ linh hoạt cao, bác sĩ có thể tiếp cận các phế quản phân thùy sâu và thực hiện sinh thiết, hút đàm, nong nhẹ hoặc xử lý mô tổn thương.
Nội soi ống cứng là phương pháp đặc biệt quan trọng trong các trường hợp cần đường vào rộng và kiểm soát đường thở tối đa. Ống cứng có thể duy trì thông khí trong khi bác sĩ thao tác và cho phép đưa dụng cụ lớn như kìm cắt u, bóng nong kích thước lớn hoặc stent phế quản kim loại. Đây là lựa chọn ưu tiên trong u gây tắc nghẽn gần hoàn toàn, chảy máu dữ dội hoặc cần đặt stent nhiều đoạn.
Bên cạnh đó, các công nghệ hỗ trợ nâng cao như siêu âm nội soi phế quản (EBUS) đã làm thay đổi cách tiếp cận chẩn đoán bệnh phổi. EBUS giúp đánh giá hạch trung thất và dẫn đường cho kim sinh thiết trong các tổn thương khó tiếp cận. Công nghệ này là tiêu chuẩn trong chẩn đoán ung thư phổi giai đoạn sớm theo hướng dẫn của ATS.
- ống soi mềm cho can thiệp mức độ trung bình
- ống soi cứng cho thủ thuật can thiệp lớn
- EBUS để đánh giá hạch trung thất và tổn thương sâu
Chỉ định
Nội soi phế quản can thiệp được chỉ định trong nhiều bệnh lý gây ảnh hưởng trực tiếp đến sự thông thoáng đường thở. Tắc nghẽn do u nội khí quản là chỉ định quan trọng nhất vì nguy cơ suy hô hấp và giảm oxy nhanh. Khi khối u chèn ép từ bên ngoài, kỹ thuật đặt stent giúp duy trì lòng đường thở ổn định và cải thiện triệu chứng tức thì.
Dị vật đường thở, đặc biệt ở trẻ em hoặc người cao tuổi, là tình huống đòi hỏi xử trí khẩn. Dụng cụ gắp dị vật, kìm lạnh hoặc năng lượng đông lạnh được sử dụng để kéo dị vật ra ngoài. Nội soi cũng được chỉ định khi bệnh nhân có chảy máu phế quản không rõ nguyên nhân cần kiểm soát trực tiếp nguồn chảy máu.
Các tình trạng viêm hẹp, sẹo hẹp sau đặt nội khí quản kéo dài hoặc sau nhiễm trùng nặng thường cần nong bóng, đốt điện hoặc đặt stent để duy trì đường thở. Trong COPD hoặc khí phế thũng nặng, kỹ thuật đặt van nội phế quản một chiều có thể giúp giảm thể tích phổi, cải thiện chức năng và giảm triệu chứng khó thở.
- Hẹp đường thở do u hoặc sẹo
- Dị vật khí quản phế quản
- Chảy máu phế quản
- Đặt stent trong tắc nghẽn từ bên ngoài
Chống chỉ định
Chống chỉ định của nội soi phế quản can thiệp phụ thuộc vào mức độ ổn định của người bệnh và tính chất phức tạp của thủ thuật. Bệnh nhân đang trong tình trạng sốc hoặc mất ổn định huyết động có nguy cơ suy sụp tuần hoàn khi tiến hành nội soi, đặc biệt với các thủ thuật cần gây mê toàn thân. Rối loạn nhịp tim nặng, thiếu máu cơ tim cấp hoặc suy tim mất bù cũng là các yếu tố làm tăng rủi ro trong quá trình can thiệp.
Bệnh nhân có rối loạn đông máu nặng chưa điều chỉnh sẽ đối diện nguy cơ chảy máu không kiểm soát, nhất là khi cần cắt mô hoặc phá hủy mô tăng sinh trong lòng khí quản. Một số trường hợp thiếu oxy nặng dù đã hỗ trợ thở máy hoặc thở oxy lưu lượng cao cũng không thích hợp cho nội soi phế quản vì thủ thuật có thể làm tăng nguy cơ giảm oxy trầm trọng.
Hẹp đường thở quá mức khiến ống soi không thể đi qua an toàn, đặc biệt trong trường hợp hẹp dưới 3 mm. Ngoài ra, các bệnh nhân có tình trạng nhiễm trùng toàn thân, viêm trung thất hoặc có nguy cơ vỡ bóng khí lớn do áp lực đường thở cũng cần cân nhắc kỹ trước khi tiến hành.
- Mất ổn định huyết động
- Rối loạn đông máu nặng
- Thiếu oxy nghiêm trọng không đáp ứng hỗ trợ
- Hẹp đường thở quá mức
Kỹ thuật tiến hành
Quy trình nội soi phế quản can thiệp bắt đầu bằng đánh giá tiền mê, theo dõi mạch, huyết áp, điện tim và SpO₂. Tùy loại can thiệp, bệnh nhân có thể được gây tê tại chỗ, an thần hoặc gây mê toàn thân. Những thủ thuật sử dụng ống soi cứng hầu như luôn cần gây mê để đảm bảo an toàn và kiểm soát đường thở tối ưu. Môi trường thực hiện phải đảm bảo tiêu chuẩn vô trùng và đầy đủ dụng cụ hồi sức.
Khi sử dụng ống soi mềm, bác sĩ đưa ống qua mũi hoặc miệng, quan sát toàn bộ hệ thống khí quản và phế quản phân thùy. Các dụng cụ như kìm sinh thiết, que đốt điện hoặc catheter laser được đưa vào qua kênh thao tác để xử lý tổn thương. Ống soi cứng được đưa qua đường miệng dưới hỗ trợ của máy gây mê và cho phép luồn ống soi mềm vào bên trong để kết hợp nhiều kỹ thuật.
Các thao tác can thiệp thường gặp gồm phá hủy mô u bằng laser hoặc plasma argon, nong bóng đối với các trường hợp hẹp xơ, hút bỏ đàm đặc hoặc mô hoại tử, và đặt stent silicone hoặc stent kim loại tự giãn để duy trì đường thở. Kết thúc thủ thuật, bệnh nhân được theo dõi trong vài giờ để đánh giá tình trạng hô hấp và các biến chứng sớm.
| Loại thao tác | Mô tả | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Nong bóng | Mở rộng đoạn hẹp bằng bóng áp lực cao | Hẹp xơ sau viêm hoặc sau đặt nội khí quản |
| Laser / APC | Phá hủy mô tăng sinh | U nội khí quản hoặc polyp |
| Đặt stent | Đặt khung giữ đường thở | Tắc nghẽn do khối u hoặc chèn ép ngoài |
Biến chứng
Biến chứng có thể xuất hiện trong hoặc sau thủ thuật, mức độ thay đổi tùy theo kỹ thuật và tình trạng ban đầu của bệnh nhân. Chảy máu là biến chứng thường gặp nhất, đặc biệt khi can thiệp vào mô u giàu mạch máu hoặc khi có bệnh lý đông máu tiềm ẩn. Hầu hết trường hợp chảy máu nhẹ có thể kiểm soát bằng hút, ép áp lực hoặc sử dụng năng lượng cầm máu bằng plasma argon.
Giảm oxy là tình trạng phổ biến trong quá trình nội soi vì đường thở bị chiếm dụng bởi ống soi, đặc biệt trong ống soi cứng. Nếu không được theo dõi và điều chỉnh kịp thời, giảm oxy có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim hoặc ngừng tuần hoàn. Co thắt phế quản xảy ra ở những bệnh nhân có nền hen hoặc tăng phản ứng đường thở, thường cần điều trị bằng thuốc giãn phế quản.
Một biến chứng hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng là rách thành khí quản hoặc phế quản, đòi hỏi can thiệp ngoại khoa hoặc đặt stent để che phủ vị trí tổn thương. Nhiễm trùng sau thủ thuật có thể xảy ra khi mô hoại tử không được lấy sạch hoặc khi có bội nhiễm sau can thiệp năng lượng.
- Chảy máu phế quản
- Giảm oxy và rối loạn nhịp
- Co thắt phế quản
- Rách thành đường thở
- Nhiễm trùng sau thủ thuật
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm lớn nhất của nội soi phế quản can thiệp là khả năng xử lý tổn thương đường thở ngay lập tức, giúp cải thiện nhanh triệu chứng khó thở, giảm tắc nghẽn và khôi phục thông khí. Đây là lựa chọn quan trọng cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn tiến xa khi khối u chèn ép hoặc xâm lấn khí quản. Ngoài ra, kỹ thuật này có thể áp dụng lặp lại nhiều lần tùy diễn tiến bệnh.
So với phẫu thuật lồng ngực, nội soi can thiệp ít xâm lấn hơn, giảm thời gian hồi phục và ít biến chứng toàn thân. Với sự phát triển của các công nghệ mới như EBUS, laser công suất cao và stent tự giãn, kỹ thuật này ngày càng mở rộng ứng dụng và mang lại hiệu quả toàn diện.
Tuy vậy, nội soi phế quản can thiệp yêu cầu trang thiết bị hiện đại và đội ngũ bác sĩ có kinh nghiệm, chi phí có thể cao hơn các kỹ thuật nội soi thông thường. Ngoài ra, với những tổn thương quá rộng hoặc xâm lấn sâu, kỹ thuật này chỉ mang tính giảm nhẹ chứ không điều trị dứt điểm.
Ứng dụng lâm sàng hiện nay
Nội soi phế quản can thiệp được sử dụng rộng rãi trong ung thư phổi, đặc biệt khi khối u gây hẹp đường thở hoặc chèn ép từ ngoài. Kỹ thuật đặt stent được áp dụng để duy trì lòng khí quản khi u hoặc hạch lớn gây tắc nghẽn. Những trường hợp khó thở cấp do tắc nghẽn gần hoàn toàn có thể được cải thiện trong vài phút sau khi phá mô u bằng laser hoặc APC.
Trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), kỹ thuật đặt van nội phế quản một chiều giúp giảm thể tích phổi ở vùng khí phế thũng, qua đó tăng hiệu quả thông khí của phần phổi lành. Phương pháp này đã được nghiên cứu và áp dụng tại nhiều trung tâm lớn trên thế giới, với thông tin chuyên môn được cập nhật bởi NHLBI.
Nội soi phế quản can thiệp cũng là lựa chọn chuẩn để lấy dị vật đường thở ở người lớn và trẻ em. Với sự hỗ trợ của kìm gắp, dụng cụ đông lạnh hoặc buộc dây, tỷ lệ thành công rất cao và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Trong các trường hợp viêm hẹp hoặc sẹo hẹp sau đặt nội khí quản kéo dài, nong bóng và đặt stent silicone là lựa chọn thường dùng.
- Xử trí tắc nghẽn do u
- Giảm thể tích phổi trong khí phế thũng
- Lấy dị vật đường thở
- Điều trị hẹp đường thở sau viêm
Tài liệu tham khảo
- American Thoracic Society. Bronchoscopy Guidelines. https://www.thoracic.org
- National Heart, Lung, and Blood Institute. Lung Procedures. https://www.nhlbi.nih.gov
- American College of Chest Physicians. Interventional Pulmonology Resources. https://www.chestnet.org
- European Respiratory Society. Interventional Bronchoscopy Standards. https://www.ersnet.org
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề nội soi phế quản can thiệp:
- 1
